Không chỉ ký kết hợp tác với các trường đại học và doanh nghiệp, Tổng Công ty Công nghiệp Sài Gòn – TNHH Một thành viên (CNS) đang hướng tới một cách làm trong đó nhu cầu thực tế của doanh nghiệp trở thành đầu vào cho đào tạo và nghiên cứu. Mục tiêu là rút ngắn khoảng cách từ giảng đường, phòng nghiên cứu đến nhà máy và thị trường, qua đó tạo thêm động lực cho đổi mới công nghệ và nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.
Ngày 28/8, CNS tổ chức lễ ký kết các biên bản ghi nhớ hợp tác trong chương trình phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số. Các thỏa thuận được ký với Trường Đại học Công nghiệp TP.Hồ Chí Minh, Trường Đại học Công nghệ Kỹ thuật TP.Hồ Chí Minh, Công ty Cổ phần Công nghệ CTW, Liên minh Phát triển Nguồn lực Công nghiệp Bán dẫn Việt Nam và BrainMark Vietnam.
Điểm đáng chú ý của chương trình không nằm ở số lượng thỏa thuận hợp tác, mà ở cách CNS đặt vấn đề làm thế nào để những nguồn lực từ nhà trường và đối tác thực sự quay trở lại phục vụ hoạt động sản xuất, kinh doanh.
Phát biểu tại sự kiện, ông Trần Phi Long – Bí thư Đảng ủy, Chủ tịch HĐTV CNS, cho rằng “khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số đang trở thành yếu tố quyết định đối với năng lực phát triển của doanh nghiệp. Với CNS, việc kết nối cùng nhà trường, doanh nghiệp công nghệ và cơ quan quản lý nhằm tạo thêm nguồn lực về nhân lực, tri thức và công nghệ, qua đó nâng cao năng suất, hiệu quả hoạt động và khả năng cạnh tranh.” Ông nhấn mạnh “các thỏa thuận hợp tác lần này cần được chuyển hóa thành những chương trình, dự án cụ thể, tạo giá trị thực tế cho doanh nghiệp và đóng góp vào sự phát triển kinh tế – xã hội của TP.Hồ Chí Minh.”

Doanh nghiệp đặt bài toán, nhà trường cùng giải
Phát biểu tại chương trình, ông Vũ Ngọc Nam – Phó Tổng Giám đốc CNS, cho rằng hợp tác giữa doanh nghiệp và các cơ sở đào tạo cần được tổ chức theo hướng thực chất hơn.
Thay vì chờ các kết quả nghiên cứu hoàn thiện rồi mới tìm kiếm nơi ứng dụng, CNS sẽ đưa những vấn đề phát sinh từ nhà máy, dây chuyền sản xuất trở thành “đầu bài” để các trường đại học và đơn vị nghiên cứu cùng tham gia giải quyết.
Theo ông Nam, CNS sẽ cung cấp những thách thức và nhu cầu công nghệ thực tế từ các nhà máy, đồng thời có thể mở rộng không gian thử nghiệm cho các sản phẩm, giải pháp mới.
Đây là một thay đổi đáng chú ý trong cách tiếp cận R&D. Khi bài toán xuất phát từ nhu cầu sản xuất, kết quả nghiên cứu có cơ hội được kiểm chứng sớm hơn, còn doanh nghiệp có thể chủ động đánh giá khả năng ứng dụng trước khi quyết định đầu tư ở quy mô lớn.
Cùng với đó, CNS dự kiến phối hợp với các trường xây dựng chương trình thực tập chuyên sâu, học kỳ doanh nghiệp và các dự án chung. Sinh viên, nghiên cứu sinh được tham gia vào dự án thực tế, trong khi đội ngũ kỹ sư doanh nghiệp có thêm cơ hội tiếp cận những tri thức mới.

Cách làm này đồng thời đặt nhà trường trước một yêu cầu mới: đào tạo không chỉ đáp ứng chuẩn đầu ra về lý thuyết, mà phải giúp người học có khả năng tham gia ngay vào những bài toán công nghệ của doanh nghiệp.
Ông Vũ Ngọc Nam – Phó Tổng Giám đốc CNS, cho biết “Tổng Công ty sẽ tập trung vào ba hướng: đặt hàng các bài toán thực tế từ doanh nghiệp; đào tạo và đồng phát triển thông qua các dự án; đồng thời chuẩn bị nguồn lực để đưa những kết quả nghiên cứu có khả năng ứng dụng cao vào sản xuất và thương mại hóa.”
Không để nghiên cứu “nằm trên giấy”
Một trong những vấn đề được đặt ra trong chương trình là khả năng chuyển hóa kết quả nghiên cứu thành giá trị kinh tế. Ở mô hình CNS đề xuất, hoạt động R&D được gắn với thương mại hóa ngay từ đầu. Các đề tài có khả năng tạo ra sản phẩm sẽ được ưu tiên thử nghiệm và ứng dụng tại các đơn vị thành viên.
Theo CNS, các hướng như tối ưu hóa sản xuất, tiết kiệm năng lượng, tự động hóa, vi mạch và các giải pháp số có thể được đưa vào thực tế để nâng cao năng suất, chất lượng sản phẩm và hiệu quả vận hành. Điều này cũng mở ra một hướng tiếp cận khác đối với hoạt động nghiên cứu tại trường đại học. Nếu sản phẩm nghiên cứu được doanh nghiệp đặt hàng và có đầu ra thương mại, nhà khoa học không chỉ tạo ra giá trị về học thuật mà còn có thể tham gia trực tiếp vào chuỗi giá trị của sản phẩm.
CNS đề xuất cơ chế chia sẻ lợi ích từ quá trình thương mại hóa, bao gồm bản quyền hoặc chia sẻ lợi nhuận trên từng sản phẩm. Nguồn thu này được kỳ vọng tạo thêm khả năng tái đầu tư cho đào tạo và nghiên cứu.
Như vậy, thay vì một vòng tròn khép kín giữa nghiên cứu – công bố – kết thúc đề tài, mô hình hướng đến một chu trình mới: đặt hàng – nghiên cứu – thử nghiệm – sản xuất – thương mại hóa – tái đầu tư cho nghiên cứu.
Nhân lực là khoản đầu tư dài hạn
Bài toán nhân lực được đặt ở vị trí quan trọng trong chương trình hợp tác, đặc biệt khi doanh nghiệp ngày càng cần những lao động có khả năng làm việc với công nghệ mới.
CNS đặt mục tiêu đào tạo hơn 200 kỹ sư thiết kế và kiểm thử vi mạch thông qua các chương trình phối hợp với nhà trường. Song song với đó là việc tạo điều kiện để sinh viên tiếp cận các dự án thực tế, mở rộng cơ hội việc làm và hình thành các ý tưởng khởi nghiệp trong lĩnh vực công nghệ.

Trong lĩnh vực bán dẫn, CNS và các đối tác còn đặt mục tiêu triển khai 30 dự án thiết kế chip hướng đến tape-out. Đây là một trong những nội dung được đưa vào MOU giữa CNS với Liên minh Phát triển Nguồn lực Công nghiệp Bán dẫn Việt Nam và Công ty Cổ phần Công nghệ CTW.
Việc đưa sinh viên và kỹ sư trẻ vào các dự án cụ thể cũng có ý nghĩa đối với thị trường lao động. Người học có thể tích lũy kinh nghiệm ngay trong quá trình đào tạo, trong khi doanh nghiệp có thêm nguồn nhân lực được chuẩn bị theo đúng nhu cầu.
Từ nguồn lực trong nước đến sản phẩm cụ thể
Trong chiến lược công nghệ, CNS lựa chọn một số hướng có khả năng tạo ra sản phẩm thực tế, trong đó có chip bảo mật phần cứng.
Thay vì đặt mục tiêu cạnh tranh về giá với các sản phẩm nhập khẩu có lợi thế lớn về quy mô, hướng tiếp cận của CNS là tìm kiếm những phân khúc gắn với nhu cầu đặc thù của hạ tầng trong nước. Chip bảo mật được định hướng phục vụ các ứng dụng như đồng hồ điện, nước thông minh, camera an ninh và hệ thống điều khiển giao thông. Đây là những lĩnh vực mà yêu cầu về bảo vệ dữ liệu ngày càng trở nên quan trọng.
Nếu được triển khai thành công, hướng đi này không chỉ tạo ra một sản phẩm mà còn kéo theo nhu cầu về thiết kế, kiểm thử, đào tạo nhân lực và hạ tầng hỗ trợ trong nước.
Theo lộ trình CNS trình bày, giai đoạn đầu từ 2026–2027 tập trung xây dựng nền tảng hợp tác và phòng Lab R&D&T; giai đoạn 2027–2028 thử nghiệm chip bảo mật và các ứng dụng liên quan; từ 2028–2030 hướng tới thương mại hóa và mở rộng ứng dụng trong các dự án tại TP.Hồ Chí Minh.
Liên kết nhiều bên để tạo sức bật mới
Tại sự kiện, bên cạnh các trường đại học, CNS còn ký kết với BrainMark Vietnam trong lĩnh vực tư vấn giải pháp chuyển đổi số cho doanh nghiệp nhỏ và vừa, đánh giá hiệu quả công việc tại các cơ quan, tổ chức.
Sự tham gia của nhiều nhóm đối tác cho thấy CNS đang tìm cách mở rộng hệ thống hợp tác vượt ra ngoài quan hệ doanh nghiệp – nhà trường truyền thống.
Ở đó, cơ quan quản lý đóng vai trò tạo môi trường và cơ chế; trường đại học cung cấp tri thức, nhân lực và nghiên cứu; doanh nghiệp công nghệ cung cấp năng lực triển khai; còn CNS đóng vai trò kết nối với nhu cầu thực tế của hoạt động sản xuất.
Tham dự chương trình có ông Trần Phi Long – Bí thư Đảng ủy, Chủ tịch Hội đồng thành viên CNS; ông Nguyễn Phương Đông – Tổng Giám đốc CNS; ông Phạm Huỳnh Quang Hiếu – Phó Giám đốc Sở Khoa học và Công nghệ TP.Hồ Chí Minh; PGS.TS Đàm Sao Mai – Phó Hiệu trưởng Trường Đại học Công nghiệp TP.Hồ Chí Minh; ông Trương Gia Bảo – Chủ tịch Liên minh Phát triển Nguồn lực Công nghiệp Bán dẫn Việt Nam và ông Triệu Hiệp Lộc – Chủ tịch HĐQT kiêm Tổng Giám đốc Công ty Cổ phần Công nghệ CTW.
Trong bối cảnh doanh nghiệp phải đồng thời nâng năng suất, đổi mới công nghệ và thích ứng với sự thay đổi nhanh của thị trường lao động, việc hình thành những cơ chế hợp tác có đầu ra cụ thể có thể tạo thêm nguồn lực cho quá trình chuyển đổi.
Với CNS, giá trị của chương trình sẽ được kiểm chứng không phải ở số lượng MOU được ký, mà ở số lượng dự án được triển khai, công nghệ được ứng dụng, sản phẩm được thương mại hóa và nhân lực được trưởng thành từ thực tế.
Đó cũng là điểm quyết định để biến liên kết giữa doanh nghiệp, nhà trường và các đối tác công nghệ từ một cam kết hợp tác thành một nguồn lực mới cho tăng trưởng.
Nart Thái














