Với hơn 34.000 doanh nghiệp và đóng góp khoảng 4,5-5% GDP, logistics đang trở thành một mắt xích ngày càng quan trọng trong nền kinh tế Việt Nam. Tuy nhiên, chi phí logistics vẫn ở mức khoảng 16% GDP, đặt ra yêu cầu cấp thiết về nâng cao năng suất, giảm chi phí và tăng sức cạnh tranh.
Tại Hội nghị Quản trị pháp lý doanh nghiệp TP. Hồ Chí Minh 2026 – Lĩnh vực Logistics, chuyển đổi số được nhìn nhận không chỉ là câu chuyện công nghệ mà còn là một trong những giải pháp để nâng hiệu quả kinh tế của toàn chuỗi.
Ngày 26/8, tại TP. Hồ Chí Minh, Trung tâm Xúc tiến Thương mại và Đầu tư TP. Hồ Chí Minh (ITPC) phối hợp Trung tâm Trọng tài Quốc tế Việt Nam (VIAC) tổ chức Hội nghị Quản trị pháp lý doanh nghiệp TP. Hồ Chí Minh 2026 – Lĩnh vực Logistics với chủ đề “Chuyển đổi số trong giao dịch logistics – Ứng dụng mô hình lai trong giai đoạn chuyển tiếp”. Hội nghị thu hút hơn 200 đại biểu là đại diện doanh nghiệp logistics, luật sư và các chuyên gia trong lĩnh vực.
Chi phí logistics vẫn là bài toán lớn
Phát biểu tại hội nghị, bà Hồ Thị Quyên – Phó Giám đốc ITPC cho biết ngành logistics Việt Nam đang tăng trưởng nhanh với hơn 34.000 doanh nghiệp, đóng góp khoảng 4,5-5% GDP. Tuy nhiên, chi phí logistics vẫn ở mức khoảng 16% GDP, cao hơn đáng kể so với các nước phát triển.
Khoảng cách này cho thấy dư địa cải thiện hiệu quả của ngành vẫn còn lớn. Khi chi phí logistics giảm, tác động không chỉ nằm trong phạm vi doanh nghiệp cung cấp dịch vụ mà còn lan sang sản xuất, xuất nhập khẩu, thương mại và năng lực cạnh tranh của hàng hóa Việt Nam.

Theo định hướng được chia sẻ tại hội nghị, trong giai đoạn 2025-2035, chuyển đổi số được xác định là một trong những hướng đi nhằm giảm chi phí logistics xuống khoảng 12-15% GDP, đồng thời nâng năng suất và sức cạnh tranh của ngành.
Ở góc độ kinh tế, chuyển đổi số trong logistics vì vậy không đơn thuần là đầu tư phần mềm hay thay thế hồ sơ giấy bằng dữ liệu điện tử. Mục tiêu lớn hơn là rút ngắn thời gian xử lý, giảm thao tác thủ công, hạn chế sai lệch dữ liệu và tăng khả năng phối hợp giữa các mắt xích trong chuỗi cung ứng.
Số hóa chưa đồng nghĩa với số hóa toàn chuỗi
Tài liệu hội nghị cho thấy nhiều phân khúc logistics đang được đẩy mạnh số hóa, từ vận tải và điều phối vận tải, kho bãi, giao nhận đến cảng, vận tải biển, hải quan và thương mại xuyên biên giới. Những quy trình có tính chuẩn hóa cao, dữ liệu lớn và giao dịch lặp lại thường có tốc độ số hóa nhanh hơn.

Ngược lại, các giao dịch liên quan đến chứng từ có giá trị pháp lý, quyền sở hữu hoặc quyền kiểm soát hàng hóa, thanh toán và bảo đảm ngân hàng vẫn chuyển đổi chậm hơn. Đây cũng là nguyên nhân mô hình giao dịch lai – kết hợp giữa chứng từ giấy và nền tảng điện tử – vẫn tồn tại phổ biến.
Ông Ngô Khắc Lễ – Trọng tài viên VIAC, Hòa giải viên VMC nhận định rằng doanh nghiệp logistics Việt Nam hiện chưa hoàn toàn ở trạng thái “paper” cũng chưa đạt “paperless”, mà đang ở giữa, với đặc trưng “Số trong – Giấy ngoài”.
Một doanh nghiệp có thể đã số hóa nhiều hoạt động nội bộ như booking, tracking, lập hóa đơn, quản lý kho hoặc sử dụng nền tảng hải quan một cửa, nhưng khi giao dịch ra bên ngoài vẫn phải quay lại với chứng từ giấy do đối tác, ngân hàng, cơ quan quản lý hoặc các mắt xích khác trong chuỗi chưa đồng bộ.

Vấn đề này tạo ra một nghịch lý về chi phí: doanh nghiệp vừa phải duy trì hệ thống điện tử, vừa phải duy trì quy trình giấy. Nếu không có khả năng kết nối và tương tác giữa các hệ thống, công nghệ có thể không loại bỏ công việc cũ mà chỉ tạo thêm một lớp công việc mới.
Từ số hóa từng doanh nghiệp đến kết nối cả hệ sinh thái
Tại Đồng Nai, bài toán này được nhìn nhận rõ qua thực trạng chuyển đổi số của cộng đồng doanh nghiệp logistics. Theo tài liệu trình bày tại hội nghị, doanh nghiệp lớn, doanh nghiệp FDI, cảng và ICD thường có nguồn lực tài chính, nhân sự và khả năng đầu tư công nghệ tốt hơn. Trong khi đó, doanh nghiệp vừa và nhỏ gặp nhiều khó khăn hơn do chi phí đầu tư, chi phí duy trì hệ thống và yêu cầu nhân lực công nghệ.
Một hạn chế khác là dữ liệu vẫn còn phân tán. Các hệ thống như WMS chưa kết nối đồng bộ với TMS, kế toán và dữ liệu khách hàng; doanh nghiệp phải nhập dữ liệu nhiều lần và chưa khai thác hiệu quả dữ liệu để dự báo nhu cầu, hỗ trợ ra quyết định.
Ông Nguyễn Duy Hưng – Phó Chủ tịch Thường trực Hiệp hội Logistics Đồng Nai cho rằng “giai đoạn chuyển đổi theo mô hình lai có thể phù hợp với doanh nghiệp vừa và nhỏ trong thời gian đầu, nhưng không nên kéo dài. Doanh nghiệp cần từng bước chuyển sang chuyển đổi số toàn phần, trong đó dữ liệu phải được lưu trữ đầy đủ, các hệ thống phải có khả năng kết nối và liên thông.”
Theo định hướng được trình bày tại hội nghị, Đồng Nai đặt mục tiêu đến giai đoạn 2026-2035 có 80% doanh nghiệp logistics ứng dụng chuyển đổi số, đồng thời hướng tới tốc độ tăng trưởng ngành logistics 12-15%/năm. Một trong những giải pháp được đề xuất là xây dựng một Hub trung tâm thông tin dữ liệu logistics dùng chung, hỗ trợ kết nối thông tin giữa doanh nghiệp, hiệp hội, cơ quan quản lý và hệ thống logistics toàn cầu.

Chuyển đổi số phải tạo ra giá trị kinh tế
Từ góc nhìn tài chính và kinh tế, hiệu quả cuối cùng của chuyển đổi số logistics không nằm ở số lượng phần mềm doanh nghiệp sở hữu mà ở khả năng biến dữ liệu thành năng suất.
Khi dữ liệu được kết nối, doanh nghiệp có thể giảm nhập liệu lặp lại, rút ngắn thời gian xử lý, hạn chế sai sót và tăng khả năng theo dõi hàng hóa. Ở cấp độ lớn hơn, dữ liệu liên thông giữa cảng, ICD, hãng tàu, doanh nghiệp vận tải, doanh nghiệp xuất nhập khẩu và cơ quan quản lý có thể hình thành một hệ sinh thái logistics vận hành hiệu quả hơn.
Tài liệu hội nghị cũng đặt ra định hướng xây dựng nền tảng quản trị, vận hành cảng biển số; kết nối các chủ thể trong chuỗi; xây dựng kho dữ liệu logistics tập trung, khai thác dữ liệu theo thời gian thực và từng bước ứng dụng AI vào logistics.

Như vậy, chuyển đổi số đang dịch chuyển từ câu chuyện “mỗi doanh nghiệp có một hệ thống” sang bài toán “các hệ thống có thể nói chuyện với nhau”. Đây mới là điều kiện để giảm chi phí giao dịch, nâng năng suất và khai thác hiệu quả hơn nguồn lực của toàn chuỗi.
Trong bối cảnh thương mại xuyên biên giới ngày càng mở rộng, năng lực logistics không chỉ quyết định tốc độ lưu chuyển hàng hóa mà còn tác động trực tiếp tới khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp và nền kinh tế. Vì vậy, quá trình chuyển từ mô hình lai sang số hóa toàn diện sẽ là một trong những yếu tố quan trọng để logistics Việt Nam tiến gần hơn tới mục tiêu tăng trưởng và giảm chi phí trong giai đoạn 2025-2035.
Nart Thái













